浅礁 đọc là qiǎn jiāo, nghĩa là rạn san hô cạn; bãi cạn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 浅礁
浅礁 nghĩa là gì?
浅礁 (qiǎn jiāo) nghĩa là rạn san hô cạn; bãi cạn.
Cách viết 浅礁 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 浅, 礁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.