XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

浅礁 đọc là qiǎn jiāo, nghĩa là rạn san hô cạn; bãi cạn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

浅礁

[qiǎn jiāo] [浅 礁]

rạn san hô cạn; bãi cạn

Hỏi đáp về từ 浅礁

浅礁 nghĩa là gì?

浅礁 (qiǎn jiāo) nghĩa là rạn san hô cạn; bãi cạn.

Cách viết 浅礁 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 浅, 礁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.