XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

浅耕 đọc là qiǎn gēng, nghĩa là cày xới nông; cày nông. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

浅耕

[qiǎn gēng] [浅 耕]

cày xới nông; cày nông

Hỏi đáp về từ 浅耕

浅耕 nghĩa là gì?

浅耕 (qiǎn gēng) nghĩa là cày xới nông; cày nông.

Cách viết 浅耕 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 浅, 耕 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.