浆洗 đọc là jiāng xǐ, nghĩa là giặt và hồ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 浆洗
浆洗 nghĩa là gì?
浆洗 (jiāng xǐ) nghĩa là giặt và hồ.
Cách viết 浆洗 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 浆, 洗 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.