淋巴瘤 đọc là lín bā liú, nghĩa là u lympho. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 淋巴瘤
淋巴瘤 nghĩa là gì?
淋巴瘤 (lín bā liú) nghĩa là u lympho.
Cách viết 淋巴瘤 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 淋, 巴, 瘤 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.