溃脓
[huì nóng] [溃 脓]
(vết thương, v.v.) mưng mủ; lở loét
溃脓 đọc là huì nóng, nghĩa là (vết thương, v.v.) mưng mủ; lở loét. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huì nóng] [溃 脓]
(vết thương, v.v.) mưng mủ; lở loét
溃脓 (huì nóng) nghĩa là (vết thương, v.v.) mưng mủ; lở loét.
Viết lần lượt từng chữ 溃, 脓 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.