溯溪
[sù xī] [溯 溪]
truy tìm theo dòng sông; leo suối núi (hoạt động giải trí)
溯溪 đọc là sù xī, nghĩa là truy tìm theo dòng sông; leo suối núi (hoạt động giải trí). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sù xī] [溯 溪]
truy tìm theo dòng sông; leo suối núi (hoạt động giải trí)
溯溪 (sù xī) nghĩa là truy tìm theo dòng sông; leo suối núi (hoạt động giải trí).
Viết lần lượt từng chữ 溯, 溪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.