滚烫 đọc là gǔn tàng, nghĩa là sôi; nóng bỏng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 滚烫
滚烫 nghĩa là gì?
滚烫 (gǔn tàng) nghĩa là sôi; nóng bỏng.
Cách viết 滚烫 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 滚, 烫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.