潘婷
[pān tíng] [潘 婷]
Pantene (thương hiệu sản phẩm chăm sóc tóc)
潘婷 đọc là pān tíng, nghĩa là Pantene (thương hiệu sản phẩm chăm sóc tóc). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[pān tíng] [潘 婷]
Pantene (thương hiệu sản phẩm chăm sóc tóc)
潘婷 (pān tíng) nghĩa là Pantene (thương hiệu sản phẩm chăm sóc tóc).
Viết lần lượt từng chữ 潘, 婷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.