澈查 đọc là chè chá, nghĩa là biến thể của 彻查 (chè chá). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 澈查
澈查 nghĩa là gì?
澈查 (chè chá) nghĩa là biến thể của 彻查 (chè chá).
Cách viết 澈查 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 澈, 查 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.