XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

炒勺 đọc là chǎo sháo, nghĩa là chảo có tay cầm dài; xẻng xào. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 炒勺

炒勺 nghĩa là gì?

炒勺 (chǎo sháo) nghĩa là chảo có tay cầm dài; xẻng xào.

Cách viết 炒勺 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 炒, 勺 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.