炒菠菜
[chǎo bō cài] [炒 菠 菜]
rau chân vịt xào
炒菠菜 đọc là chǎo bō cài, nghĩa là rau chân vịt xào. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chǎo bō cài] [炒 菠 菜]
rau chân vịt xào
炒菠菜 (chǎo bō cài) nghĩa là rau chân vịt xào.
Viết lần lượt từng chữ 炒, 菠, 菜 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.