XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

炔烃 đọc là quē tīng, nghĩa là (hoá học) ankin. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

炔烃

[quē tīng] [炔 烃]

(hoá học) ankin

Hỏi đáp về từ 炔烃

炔烃 nghĩa là gì?

炔烃 (quē tīng) nghĩa là (hoá học) ankin.

Cách viết 炔烃 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 炔, 烃 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.