炭疽杆菌
[tàn jū gǎn jūn] [炭 疽 杆 菌]
vi khuẩn bệnh than (Bacillus anthracis)
炭疽杆菌 đọc là tàn jū gǎn jūn, nghĩa là vi khuẩn bệnh than (Bacillus anthracis). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tàn jū gǎn jūn] [炭 疽 杆 菌]
vi khuẩn bệnh than (Bacillus anthracis)
炭疽杆菌 (tàn jū gǎn jūn) nghĩa là vi khuẩn bệnh than (Bacillus anthracis).
Viết lần lượt từng chữ 炭, 疽, 杆, 菌 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.