熔核 đọc là róng hé, nghĩa là hạt hàn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 熔核
熔核 nghĩa là gì?
熔核 (róng hé) nghĩa là hạt hàn.
Cách viết 熔核 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 熔, 核 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.