熔浆
[róng jiāng] [熔 浆]
dung nham, magma hoặc vật liệu nóng chảy khác (kim loại, thủy tinh,...)
熔浆 đọc là róng jiāng, nghĩa là dung nham, magma hoặc vật liệu nóng chảy khác (kim loại, thủy tinh,...). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[róng jiāng] [熔 浆]
dung nham, magma hoặc vật liệu nóng chảy khác (kim loại, thủy tinh,...)
熔浆 (róng jiāng) nghĩa là dung nham, magma hoặc vật liệu nóng chảy khác (kim loại, thủy tinh,...).
Viết lần lượt từng chữ 熔, 浆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.