XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

熔浆 đọc là róng jiāng, nghĩa là dung nham, magma hoặc vật liệu nóng chảy khác (kim loại, thủy tinh,...). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 熔浆

熔浆 nghĩa là gì?

熔浆 (róng jiāng) nghĩa là dung nham, magma hoặc vật liệu nóng chảy khác (kim loại, thủy tinh,...).

Cách viết 熔浆 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 熔, 浆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.