爪蟾
[zhuǎ chán] [爪 蟾]
Xenopus (một loại ếch)
爪蟾 đọc là zhuǎ chán, nghĩa là Xenopus (một loại ếch). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhuǎ chán] [爪 蟾]
Xenopus (một loại ếch)
爪蟾 (zhuǎ chán) nghĩa là Xenopus (một loại ếch).
Viết lần lượt từng chữ 爪, 蟾 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.