狡辩
[jiǎo biàn] [狡 辩]
trốn tránh trách nhiệm bằng câu chuyện không trung thực; biện hộ
狡辩 đọc là jiǎo biàn, nghĩa là trốn tránh trách nhiệm bằng câu chuyện không trung thực; biện hộ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiǎo biàn] [狡 辩]
trốn tránh trách nhiệm bằng câu chuyện không trung thực; biện hộ
狡辩 (jiǎo biàn) nghĩa là trốn tránh trách nhiệm bằng câu chuyện không trung thực; biện hộ.
Viết lần lượt từng chữ 狡, 辩 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.