猿臂
[yuán bì] [猿 臂]
cánh tay giống của vượn — cơ bắp, hoặc dài và khéo léo
猿臂 đọc là yuán bì, nghĩa là cánh tay giống của vượn — cơ bắp, hoặc dài và khéo léo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yuán bì] [猿 臂]
cánh tay giống của vượn — cơ bắp, hoặc dài và khéo léo
猿臂 (yuán bì) nghĩa là cánh tay giống của vượn — cơ bắp, hoặc dài và khéo léo.
Viết lần lượt từng chữ 猿, 臂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.