XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

獠牙 đọc là liáo yá, nghĩa là ngà; răng nanh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 獠牙

獠牙 nghĩa là gì?

獠牙 (liáo yá) nghĩa là ngà; răng nanh.

Cách viết 獠牙 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 獠, 牙 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 獠牙?

Thường gặp: 青面獠牙 (qīng miàn liáo yá) – trông dữ tợn (thành ngữ).