XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

瑜迦 đọc là yú jiā, nghĩa là yoga (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 瑜迦

瑜迦 nghĩa là gì?

瑜迦 (yú jiā) nghĩa là yoga (từ mượn).

Cách viết 瑜迦 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 瑜, 迦 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.