XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

瓣膜 đọc là bàn mó, nghĩa là van (sinh học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

瓣膜

[bàn mó] [瓣 膜]

van (sinh học)

Hỏi đáp về từ 瓣膜

瓣膜 nghĩa là gì?

瓣膜 (bàn mó) nghĩa là van (sinh học).

Cách viết 瓣膜 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 瓣, 膜 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.