XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

甘汞 đọc là gān gǒng, nghĩa là calomel hoặc clorua thủy ngân (Hg2Cl2). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 甘汞

甘汞 nghĩa là gì?

甘汞 (gān gǒng) nghĩa là calomel hoặc clorua thủy ngân (Hg2Cl2).

Cách viết 甘汞 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 甘, 汞 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.