田鹨
[tián liù] [田 鹨]
(loài chim ở Trung Quốc) choắt đồng lớn (Anthus richardi)
田鹨 đọc là tián liù, nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) choắt đồng lớn (Anthus richardi). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tián liù] [田 鹨]
(loài chim ở Trung Quốc) choắt đồng lớn (Anthus richardi)
田鹨 (tián liù) nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) choắt đồng lớn (Anthus richardi).
Viết lần lượt từng chữ 田, 鹨 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 稻田鹨 (dào tián liù) – (loài chim ở Trung Quốc) chim chiền chiện ruộng lúa (Anthus rufulus).