XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

甲胺磷 đọc là jiǎ àn lín, nghĩa là methamidophos (hóa học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 甲胺磷

甲胺磷 nghĩa là gì?

甲胺磷 (jiǎ àn lín) nghĩa là methamidophos (hóa học).

Cách viết 甲胺磷 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 甲, 胺, 磷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.