甲醇
[jiǎ chún] [甲 醇]
cồn metylic; methanol CH3OH; cồn gỗ
甲醇 đọc là jiǎ chún, nghĩa là cồn metylic; methanol CH3OH. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiǎ chún] [甲 醇]
cồn metylic; methanol CH3OH; cồn gỗ
甲醇 (jiǎ chún) nghĩa là cồn metylic; methanol CH3OH.
Viết lần lượt từng chữ 甲, 醇 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 甲醇中毒 (jiǎ chún zhōng dú) – ngộ độc cồn metylic.