XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

甲醇 đọc là jiǎ chún, nghĩa là cồn metylic; methanol CH3OH. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 甲醇

甲醇 nghĩa là gì?

甲醇 (jiǎ chún) nghĩa là cồn metylic; methanol CH3OH.

Cách viết 甲醇 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 甲, 醇 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 甲醇?

Thường gặp: 甲醇中毒 (jiǎ chún zhōng dú) – ngộ độc cồn metylic.