XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

甲醚 đọc là jiǎ mí, nghĩa là ete metyl CH3OCH3. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 甲醚

甲醚 nghĩa là gì?

甲醚 (jiǎ mí) nghĩa là ete metyl CH3OCH3.

Cách viết 甲醚 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 甲, 醚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.