甲醚
[jiǎ mí] [甲 醚]
ete metyl CH3OCH3
甲醚 đọc là jiǎ mí, nghĩa là ete metyl CH3OCH3. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiǎ mí] [甲 醚]
ete metyl CH3OCH3
甲醚 (jiǎ mí) nghĩa là ete metyl CH3OCH3.
Viết lần lượt từng chữ 甲, 醚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.