XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

疮痂 đọc là chuāng jiā, nghĩa là vảy thương. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

疮痂

[chuāng jiā] [疮 痂]

vảy thương

Hỏi đáp về từ 疮痂

疮痂 nghĩa là gì?

疮痂 (chuāng jiā) nghĩa là vảy thương.

Cách viết 疮痂 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 疮, 痂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.