瘀滞
[yū zhì] [瘀 滞]
(trong y học Trung Quốc) ứ trệ (máu hoặc dịch khác)
瘀滞 đọc là yū zhì, nghĩa là (trong y học Trung Quốc) ứ trệ (máu hoặc dịch khác). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yū zhì] [瘀 滞]
(trong y học Trung Quốc) ứ trệ (máu hoặc dịch khác)
瘀滞 (yū zhì) nghĩa là (trong y học Trung Quốc) ứ trệ (máu hoặc dịch khác).
Viết lần lượt từng chữ 瘀, 滞 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.