XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

瘦骨伶仃 đọc là shòu gǔ líng dīng, nghĩa là (thành ngữ) gầy trơ xương; gầy gò. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 瘦骨伶仃

瘦骨伶仃 nghĩa là gì?

瘦骨伶仃 (shòu gǔ líng dīng) nghĩa là (thành ngữ) gầy trơ xương; gầy gò.

Cách viết 瘦骨伶仃 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 瘦, 骨, 伶, 仃 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.