瘦骨伶仃
[shòu gǔ líng dīng] [瘦 骨 伶 仃]
(thành ngữ) gầy trơ xương; gầy gò
瘦骨伶仃 đọc là shòu gǔ líng dīng, nghĩa là (thành ngữ) gầy trơ xương; gầy gò. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shòu gǔ líng dīng] [瘦 骨 伶 仃]
(thành ngữ) gầy trơ xương; gầy gò
瘦骨伶仃 (shòu gǔ líng dīng) nghĩa là (thành ngữ) gầy trơ xương; gầy gò.
Viết lần lượt từng chữ 瘦, 骨, 伶, 仃 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.