眯缝
[mī feng] [眯 缝]
nheo mắt
爷爷眯缝着眼睛仔细阅读报纸。
yé ye mī feng zhe yǎn jīng zǐ xì yuè dú bào zhǐ.Ông nội nheo mắt đọc kĩ tờ báo.
眯缝 đọc là mī feng, nghĩa là nheo mắt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mī feng] [眯 缝]
nheo mắt
爷爷眯缝着眼睛仔细阅读报纸。
yé ye mī feng zhe yǎn jīng zǐ xì yuè dú bào zhǐ.Ông nội nheo mắt đọc kĩ tờ báo.
眯缝 (mī feng) nghĩa là nheo mắt.
Viết lần lượt từng chữ 眯, 缝 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.