矽肺
[xī fèi] [矽 肺]
bệnh bụi phổi silic (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ); bệnh phổi thợ mài
矽肺 đọc là xī fèi, nghĩa là bệnh bụi phổi silic (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ); bệnh phổi thợ mài. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xī fèi] [矽 肺]
bệnh bụi phổi silic (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ); bệnh phổi thợ mài
矽肺 (xī fèi) nghĩa là bệnh bụi phổi silic (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ); bệnh phổi thợ mài.
Viết lần lượt từng chữ 矽, 肺 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 矽肺病 (xī fèi bìng) – bệnh bụi phổi silic (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ).