砌层 đọc là qì céng, nghĩa là lớp (tầng xây dựng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 砌层
砌层 nghĩa là gì?
砌层 (qì céng) nghĩa là lớp (tầng xây dựng).
Cách viết 砌层 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 砌, 层 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.