硫化氢
[liú huà qīng] [硫 化 氢]
hydro sulfua H2S; lưu huỳnh hydro hóa
硫化氢 đọc là liú huà qīng, nghĩa là hydro sulfua H2S; lưu huỳnh hydro hóa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[liú huà qīng] [硫 化 氢]
hydro sulfua H2S; lưu huỳnh hydro hóa
硫化氢 (liú huà qīng) nghĩa là hydro sulfua H2S; lưu huỳnh hydro hóa.
Viết lần lượt từng chữ 硫, 化, 氢 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.