碳化氢
[tàn huà qīng] [碳 化 氢]
hydrocacbon; giống như 烃 (tīng)
碳化氢 đọc là tàn huà qīng, nghĩa là hydrocacbon; giống như 烃 (tīng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tàn huà qīng] [碳 化 氢]
hydrocacbon; giống như 烃 (tīng)
碳化氢 (tàn huà qīng) nghĩa là hydrocacbon; giống như 烃 (tīng).
Viết lần lượt từng chữ 碳, 化, 氢 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.