XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

磺胺 đọc là huáng àn, nghĩa là thuốc sulfa; sulfanilamide (dùng để hạ sốt). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

磺胺

[huáng àn] [磺 胺]

thuốc sulfa; sulfanilamide (dùng để hạ sốt)

Hỏi đáp về từ 磺胺

磺胺 nghĩa là gì?

磺胺 (huáng àn) nghĩa là thuốc sulfa; sulfanilamide (dùng để hạ sốt).

Cách viết 磺胺 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 磺, 胺 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.