社会阶层
[shè huì jiē céng] [社 会 阶 层]
giai cấp xã hội
社会阶层 đọc là shè huì jiē céng, nghĩa là giai cấp xã hội. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shè huì jiē céng] [社 会 阶 层]
giai cấp xã hội
社会阶层 (shè huì jiē céng) nghĩa là giai cấp xã hội.
Viết lần lượt từng chữ 社, 会, 阶, 层 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.