秃疮
[tū chuāng] [秃 疮]
(phương ngữ) bệnh nấm da đầu (bệnh da)
秃疮 đọc là tū chuāng, nghĩa là (phương ngữ) bệnh nấm da đầu (bệnh da). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tū chuāng] [秃 疮]
(phương ngữ) bệnh nấm da đầu (bệnh da)
秃疮 (tū chuāng) nghĩa là (phương ngữ) bệnh nấm da đầu (bệnh da).
Viết lần lượt từng chữ 秃, 疮 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.