秦椒
[qín jiāo] [秦 椒]
(phương ngữ) ớt cay (dài và mỏng); giống như 花椒 (huā jiāo)
秦椒 đọc là qín jiāo, nghĩa là (phương ngữ) ớt cay (dài và mỏng); giống như 花椒 (huā jiāo). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qín jiāo] [秦 椒]
(phương ngữ) ớt cay (dài và mỏng); giống như 花椒 (huā jiāo)
秦椒 (qín jiāo) nghĩa là (phương ngữ) ớt cay (dài và mỏng); giống như 花椒 (huā jiāo).
Viết lần lượt từng chữ 秦, 椒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.