穹丘 đọc là qióng qiū, nghĩa là mái vòm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 穹丘
穹丘 nghĩa là gì?
穹丘 (qióng qiū) nghĩa là mái vòm.
Cách viết 穹丘 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 穹, 丘 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 穹丘?
Thường gặp: 熔岩穹丘 (róng yán qióng qiū) – vòm dung nham.