XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

窈冥 đọc là yǎo míng, nghĩa là biến thể của 杳冥 (yǎo míng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

窈冥

[yǎo míng] [窈 冥]

biến thể của 杳冥 (yǎo míng)

Hỏi đáp về từ 窈冥

窈冥 nghĩa là gì?

窈冥 (yǎo míng) nghĩa là biến thể của 杳冥 (yǎo míng).

Cách viết 窈冥 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 窈, 冥 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.