窦窖 đọc là dòu jiào, nghĩa là hầm chứa; hầm mộ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 窦窖
窦窖 nghĩa là gì?
窦窖 (dòu jiào) nghĩa là hầm chứa; hầm mộ.
Cách viết 窦窖 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 窦, 窖 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.