XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

竖笛 đọc là shù dí, nghĩa là sáo dọc; (Đài Loan) kèn clarinet. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

竖笛

[shù dí] [竖 笛]

sáo dọc; (Đài Loan) kèn clarinet

Hỏi đáp về từ 竖笛

竖笛 nghĩa là gì?

竖笛 (shù dí) nghĩa là sáo dọc; (Đài Loan) kèn clarinet.

Cách viết 竖笛 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 竖, 笛 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.