笊篱
[zhào li] [笊 篱]
dụng cụ lọc (làm bằng tre, mây hoặc dây kim loại)
笊篱 đọc là zhào li, nghĩa là dụng cụ lọc (làm bằng tre, mây hoặc dây kim loại). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhào li] [笊 篱]
dụng cụ lọc (làm bằng tre, mây hoặc dây kim loại)
笊篱 (zhào li) nghĩa là dụng cụ lọc (làm bằng tre, mây hoặc dây kim loại).
Viết lần lượt từng chữ 笊, 篱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.