筛糠 đọc là shāi kāng, nghĩa là sàng cám; (nghĩa bóng) run lẩy bẩy. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 筛糠
筛糠 nghĩa là gì?
筛糠 (shāi kāng) nghĩa là sàng cám; (nghĩa bóng) run lẩy bẩy.
Cách viết 筛糠 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 筛, 糠 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.