纸老虎
[zhǐ lǎo hǔ] [纸 LÃO 虎]
hổ giấy
纸老虎 đọc là zhǐ lǎo hǔ, nghĩa là hổ giấy. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhǐ lǎo hǔ] [纸 LÃO 虎]
hổ giấy
纸老虎 (zhǐ lǎo hǔ) nghĩa là hổ giấy.
Viết lần lượt từng chữ 纸, 老, 虎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.