XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

纺织娘 đọc là fǎng zhī niáng, nghĩa là châu chấu tai dài; châu chấu sừng dài. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 纺织娘

纺织娘 nghĩa là gì?

纺织娘 (fǎng zhī niáng) nghĩa là châu chấu tai dài; châu chấu sừng dài.

Cách viết 纺织娘 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 纺, 织, 娘 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.