纺织娘
[fǎng zhī niáng] [纺 织 娘]
châu chấu tai dài; châu chấu sừng dài
纺织娘 đọc là fǎng zhī niáng, nghĩa là châu chấu tai dài; châu chấu sừng dài. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fǎng zhī niáng] [纺 织 娘]
châu chấu tai dài; châu chấu sừng dài
纺织娘 (fǎng zhī niáng) nghĩa là châu chấu tai dài; châu chấu sừng dài.
Viết lần lượt từng chữ 纺, 织, 娘 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.