XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

姑娘 đọc là gū niang, nghĩa là cô gái; người phụ nữ trẻ. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 3

姑娘

[gū niang] [姑 娘]

1.cô gái; người phụ nữ trẻ; cô thiếu nữ

年轻的女子。

那个姑娘长得很好看。

nà ge gū niáng cháng de hěn hǎo kàn.

Cô gái đó trông rất xinh.

2.con gái (của ai đó)

女儿。

张大爷有两个姑娘,一个儿子。

zhāng dà yé yǒu liǎng gè gū niáng, yí gè ér zi.

Bác Trương có hai cô con gái và một cậu con trai.

个

哥哥终于娶到了他深爱的姑娘。

gē ge zhōng yú qǔ dào le tā shēn ài de gū niáng.

Anh trai cuối cùng đã lấy được cô gái mà anh ấy yêu sâu sắc.

那个小姑娘的想法非常单纯。

nà ge xiǎo gū niáng de xiǎng fǎ fēi cháng dān chún.

Suy nghĩ của cô gái nhỏ đó rất đơn giản.

这个小姑娘说话办事都显得很洋。

zhè ge xiǎo gū niáng shuō huà bàn shì dōu xiǎn de hěn yáng.

Cô gái nhỏ này ăn nói làm việc đều tỏ ra rất hiện đại.

Hỏi đáp về từ 姑娘

姑娘 nghĩa là gì?

姑娘 (gū niang) nghĩa là cô gái; người phụ nữ trẻ. Đây là từ thuộc HSK 3.

Cách viết 姑娘 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 姑, 娘 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 姑娘?

Thường gặp: 灰姑娘 (huī gū niang) – Cô Bé Lọ Lem; 红姑娘 (hóng gū niang) – cây đèn lồng Trung Quốc; 黄花姑娘 (huáng huā gū niang) – thiếu nữ.