红姑娘
[hóng gū niang] [红 姑 娘]
cây đèn lồng Trung Quốc; cà lồng đèn; quả bồ hòn
红姑娘 đọc là hóng gū niang, nghĩa là cây đèn lồng Trung Quốc; cà lồng đèn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hóng gū niang] [红 姑 娘]
cây đèn lồng Trung Quốc; cà lồng đèn; quả bồ hòn
红姑娘 (hóng gū niang) nghĩa là cây đèn lồng Trung Quốc; cà lồng đèn.
Viết lần lượt từng chữ 红, 姑, 娘 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.