黄花姑娘
[huáng huā gū niang] [黄 花 姑 娘]
thiếu nữ; cô gái trinh nguyên
黄花姑娘 đọc là huáng huā gū niang, nghĩa là thiếu nữ; cô gái trinh nguyên. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huáng huā gū niang] [黄 花 姑 娘]
thiếu nữ; cô gái trinh nguyên
黄花姑娘 (huáng huā gū niang) nghĩa là thiếu nữ; cô gái trinh nguyên.
Viết lần lượt từng chữ 黄, 花, 姑, 娘 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.