绞缢
[jiǎo yì] [绞 缢]
bị treo cổ; tự treo cổ
绞缢 đọc là jiǎo yì, nghĩa là bị treo cổ; tự treo cổ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiǎo yì] [绞 缢]
bị treo cổ; tự treo cổ
绞缢 (jiǎo yì) nghĩa là bị treo cổ; tự treo cổ.
Viết lần lượt từng chữ 绞, 缢 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.